Bỏ qua, tới nội dung

畸形

jī xíngㄐㄧ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 畸形

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

deformity; abnormality

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

HÌNH · 7 nét