畏缩
wèi suōㄨㄟˋ ㄙㄨㄛ
Phồn thể: 畏縮
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to cower; to flinch; to quail; to recoil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
SÚC · 14 nét
wèi suōㄨㄟˋ ㄙㄨㄛ
Phồn thể: 畏縮
HSK 3.0 · 7–9
to cower; to flinch; to quail; to recoil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
SÚC · 14 nét