甜点
tián diǎn
Phồn thể: 甜點
TOCFL 2
Nghĩa
dessert
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀM · 11 nét
ngọt; (giấc ngủ) say; dễ thương, ngọt ngào
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
tián diǎn
Phồn thể: 甜點
TOCFL 2
dessert
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỀM · 11 nét
ngọt; (giấc ngủ) say; dễ thương, ngọt ngào
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)