Bỏ qua, tới nội dung

甜头

tián touㄊㄧㄢˊ ㄊㄡ˙

Phồn thể: 甜頭

Nghĩa(danh từ)

sweet taste (of power, success etc); benefit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀM · 11 nét

ngọt; (giấc ngủ) say; dễ thương, ngọt ngào

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)