瓦解
wǎ jiěㄨㄚˇ ㄐㄧㄝˇ
Phồn thể: 瓦解
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to collapse; to disintegrate; to crumble; to disrupt; to break up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
GIẢI · 13 nét
wǎ jiěㄨㄚˇ ㄐㄧㄝˇ
Phồn thể: 瓦解
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to collapse; to disintegrate; to crumble; to disrupt; to break up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
GIẢI · 13 nét