瑰宝
guī bǎoㄍㄨㄟ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 瑰寶
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
gem; (fig.) rare and valuable item; gem; treasure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÔI · 13 nét
BẢO · 8 nét
báu vật; quý; bảo bối; (gọi thân mật) cưng
guī bǎoㄍㄨㄟ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 瑰寶
HSK 3.0 · 7–9
gem; (fig.) rare and valuable item; gem; treasure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÔI · 13 nét
BẢO · 8 nét
báu vật; quý; bảo bối; (gọi thân mật) cưng