瑞雪
ruì xuěㄖㄨㄟˋ ㄒㄩㄝˇ
Phồn thể: 瑞雪
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
timely snow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
TUYẾT · 11 nét
tuyết
ruì xuěㄖㄨㄟˋ ㄒㄩㄝˇ
Phồn thể: 瑞雪
HSK 3.0 · 7–9
timely snow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
TUYẾT · 11 nét
tuyết