琐碎
suǒ suì
Phồn thể: 瑣碎
TOCFL 5
Nghĩa
trifling; trivial; tedious; inconsequential
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TOÁI · 13 nét
vỡ; vỡ vụn; vụn vặt; lắm lời
suǒ suì
Phồn thể: 瑣碎
TOCFL 5
trifling; trivial; tedious; inconsequential
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TOÁI · 13 nét
vỡ; vỡ vụn; vụn vặt; lắm lời