王后
wáng hòuㄨㄤˊ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 王后
Nghĩa(danh từ)
queen
Lượng từ đi kèm: 个、位
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VƯƠNG · 4 nét
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
wáng hòuㄨㄤˊ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 王后
queen
Lượng từ đi kèm: 个、位
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VƯƠNG · 4 nét
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)