猜谜
cāi míㄘㄞ ㄇㄧˊ
Phồn thể: 猜謎
Nghĩa(động từ)
to answer a riddle; to guess (i.e. form an opinion without much evidence)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SAI · 11 nét
đoán, phỏng đoán
MÊ · 11 nét
cāi míㄘㄞ ㄇㄧˊ
Phồn thể: 猜謎
to answer a riddle; to guess (i.e. form an opinion without much evidence)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SAI · 11 nét
đoán, phỏng đoán
MÊ · 11 nét