狡猾
jiǎo huáㄐㄧㄠˇ ㄏㄨㄚˊ
Hán Việt: GIẢO HOẠT
Phồn thể: 狡猾
HSK 5HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
xảo quyệt, gian xảo, ranh mãnh
Ví dụ
故事里的狐狸非常狡猾。
gù shì lǐ de hú li fēi cháng jiǎo huá.
Con cáo trong truyện vô cùng ranh mãnh.
他狡猾地笑了一下。
tā jiǎo huá dì xiào le yí xià.
Hắn cười một cách gian xảo.
这个骗子很狡猾,大家要小心。
zhè ge piàn zi hěn jiǎo huá, dà jiā yào xiǎo xīn.
Tên lừa đảo này rất xảo quyệt, mọi người phải cẩn thận.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢO · 9 nét
HOẠT · 12 nét