Bỏ qua, tới nội dung

狠心

hěn xīnㄏㄣˇ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 狠心

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

callous; heartless; to resolve (to do sth); firm resolve (as in 心)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa