牧民
mù mínㄇㄨˋ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 牧民
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
herdsman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
DÂN · 5 nét
mù mínㄇㄨˋ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 牧民
HSK 3.0 · 7–9
herdsman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
DÂN · 5 nét