Bỏ qua, tới nội dung

牧场

mù chǎngㄇㄨˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 牧場

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

pasture; grazing land; ranch

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa