Bỏ qua, tới nội dung

爹

diēㄉㄧㄝ

Phồn thể: 爹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

dad

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét