Bỏ qua, tới nội dung

爪子

zhuǎ ziㄓㄨㄚˇ ㄗ˙

Phồn thể: 爪子

HSK 3.0 · 7–9

爪子 (zhuǎ zi) nghĩa là (animal's) claw.

Nghĩa(danh từ)

(animal's) claw

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai