燃料
rán liàoㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ
Phồn thể: 燃料
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
fuel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIÊN · 16 nét
LIỆU · 10 nét
rán liàoㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ
Phồn thể: 燃料
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
fuel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHIÊN · 16 nét
LIỆU · 10 nét