熬
āoㄠ
Phồn thể: 熬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩaāo(động từ)
to boil; to simmer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaáo(động từ)
to cook on a slow fire; to extract by heating; to decoct; to endure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGAO · 14 nét