Bỏ qua, tới nội dung

煽动

shān dòngㄕㄢ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 煽動

HSK 3.0 · 7–9

煽动 (shān dòng) nghĩa là to incite; to instigate.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to incite; to instigate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động