煞车
shā chē
Phồn thể: 煞車
TOCFL 5
Nghĩa
to brake (when driving)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
shā chē
Phồn thể: 煞車
TOCFL 5
to brake (when driving)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)