Bỏ qua, tới nội dung

焚烧

fén shāoㄈㄣˊ ㄕㄠ

Phồn thể: 焚燒

HSK 3.0 · 7–9

焚烧 (fén shāo) nghĩa là to burn; to set on fire.

Nghĩa(động từ)

to burn; to set on fire

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

THIÊU · 10 nét

đốt, cháy; nấu, đun; kho, om, quay; sốt (bệnh)