烹饪
pēng rènㄆㄥ ㄖㄣˋ
Phồn thể: 烹飪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ, danh từ)
cooking; culinary arts
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
7 nét
pēng rènㄆㄥ ㄖㄣˋ
Phồn thể: 烹飪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
cooking; culinary arts
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
7 nét