Bỏ qua, tới nội dung

灿烂

càn lànㄘㄢˋ ㄌㄢˋ

Phồn thể: 燦爛

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

to glitter; brilliant; splendid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

LẠN · 9 nét

nhừ; nát; thối, hỏng; rách; tệ, dở