灼热
zhuó rèㄓㄨㄛˊ ㄖㄜˋ
Phồn thể: 灼熱
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ trạng thái)
burning hot; scorching
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
NHIỆT · 10 nét
nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng
zhuó rèㄓㄨㄛˊ ㄖㄜˋ
Phồn thể: 灼熱
HSK 3.0 · 7–9
burning hot; scorching
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
NHIỆT · 10 nét
nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng