Bỏ qua, tới nội dung

潦草

liáo cǎoㄌㄧㄠˊ ㄘㄠˇ

Phồn thể: 潦草

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

slipshod; careless; slovenly; (of handwriting) scrawly; illegible

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

THẢO · 9 nét

cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo