Bỏ qua, tới nội dung

潇洒

xiāo sǎㄒㄧㄠ ㄙㄚˇ

Phồn thể: 瀟灑

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

confident and at ease; free and easy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

SÁI · 9 nét

rắc, rải, vẩy (nước); làm đổ, vương vãi