Bỏ qua, tới nội dung

溶化

róng huà

Phồn thể: 溶化

TOCFL 5

Nghĩa

to melt; to dissolve (of sugar etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花