溜达
liū daㄌㄧㄡ ㄉㄚ˙
Phồn thể: 溜達
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to stroll; to go for a walk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
ĐẠT · 6 nét
liū daㄌㄧㄡ ㄉㄚ˙
Phồn thể: 溜達
HSK 3.0 · 7–9
to stroll; to go for a walk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
ĐẠT · 6 nét