溜冰
liū bīng
Phồn thể: 溜冰
TOCFL 4
Nghĩa
ice skating; (slang) to do meth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
BĂNG · 6 nét
băng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)
liū bīng
Phồn thể: 溜冰
TOCFL 4
ice skating; (slang) to do meth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
BĂNG · 6 nét
băng, nước đá; ướp lạnh; lạnh (cảm giác, thái độ)