渺小
miǎo xiǎoㄇㄧㄠˇ ㄒㄧㄠˇ
Phồn thể: 渺小
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
minute; tiny; negligible; insignificant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)