Bỏ qua, tới nội dung

渣

zhāㄓㄚ

Phồn thể: 渣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g, danh từ)

slag (in mining or smelting); dregs

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét