Bỏ qua, tới nội dung

渠道

qú dàoㄑㄩˊ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 渠道

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

irrigation ditch; (fig.) channel; means

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt