Bỏ qua, tới nội dung

渊源

yuān yuánㄩㄢ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 淵源

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

origin; source; relationship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

NGUYÊN · 13 nét