淌
tǎngㄊㄤˇ
Phồn thể: 淌
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to drip; to trickle; to shed (tears)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
tǎngㄊㄤˇ
Phồn thể: 淌
HSK 3.0 · 7–9
to drip; to trickle; to shed (tears)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét