Bỏ qua, tới nội dung

淋

línㄌㄧㄣˊ

Phồn thể: 淋

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩalín(động từ)

to sprinkle; to drip; to pour; to drench

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩalìn(động từ)

to filter; to strain; to drain; gonorrhea; (TCM) strangury

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét