Bỏ qua, tới nội dung

浮躁

fú zàoㄈㄨˊ ㄗㄠˋ

Phồn thể: 浮躁

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

fickle and impatient; restless; giddy; scatterbrained

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

20 nét