浮动
fú dòng
Phồn thể: 浮動
TOCFL 5
Nghĩa
to drift about; to move unsteadily; (fig.) to fluctuate; to rise and fall; to be changeable; (economics) (of a currency or rate etc) to float
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động