Bỏ qua, tới nội dung

浮力

fú lìㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 浮力

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

buoyancy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực