Bỏ qua, tới nội dung

浩劫

hào jiéㄏㄠˋ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 浩劫

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

calamity; catastrophe; apocalypse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

7 nét