Bỏ qua, tới nội dung

浏览器

liú lǎn qìㄌㄧㄡˊ ㄌㄢˇ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 瀏覽器

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

browser (software)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 9 nét

LÃM · 9 nét

KHÍ · 16 nét