Bỏ qua, tới nội dung

沾

zhānㄓㄢ

Phồn thể: 沾

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to moisten; to be infected by; to receive benefit or advantage through a contact; to touch

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét