Bỏ qua, tới nội dung

沼泽

zhǎo zéㄓㄠˇ ㄗㄜˊ

Phồn thể: 沼澤

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

marsh; swamp; wetlands; glade

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

8 nét