Bỏ qua, tới nội dung

沟

gōuㄍㄡ

Phồn thể: 溝

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ditch; gutter; groove; gully; ravine

Lượng từ đi kèm: 道

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÂU · 7 nét