汪洋
wāng yángㄨㄤ ㄧㄤˊ
Phồn thể: 汪洋
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, từ trạng thái)
vast body of water
Lượng từ đi kèm: 片
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
DƯƠNG · 9 nét
wāng yángㄨㄤ ㄧㄤˊ
Phồn thể: 汪洋
HSK 3.0 · 7–9
vast body of water
Lượng từ đi kèm: 片
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
DƯƠNG · 9 nét