Bỏ qua, tới nội dung

氢

qīngㄑㄧㄥ

Phồn thể: 氫

HSK 6

Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g)

hydrogen (chemistry)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét