殿堂
diàn tángㄉㄧㄢˋ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 殿堂
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
palace; hall; temple buildings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
ĐƯỜNG · 11 nét
diàn tángㄉㄧㄢˋ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 殿堂
HSK 3.0 · 7–9
palace; hall; temple buildings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
ĐƯỜNG · 11 nét