Bỏ qua, tới nội dung

殷勤

yīn qínㄧㄣ ㄑㄧㄣˊ

Phồn thể: 殷勤

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

politely; solicitously; eagerly attentive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

CẦN · 13 nét