殴打
ōu dǎㄡ ㄉㄚˇ
Phồn thể: 毆打
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to beat up; to come to blows; battery (law)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)
ōu dǎㄡ ㄉㄚˇ
Phồn thể: 毆打
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to beat up; to come to blows; battery (law)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
ĐẢ · 5 nét
tá (12 cái)