Bỏ qua, tới nội dung

歼灭

jiān mièㄐㄧㄢ ㄇㄧㄝˋ

Phồn thể: 殲滅

HSK 3.0 · 7–9

歼灭 (jiān miè) nghĩa là to wipe out; to crush; to annihilate.

Nghĩa(động từ)

to wipe out; to crush; to annihilate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

DIỆT · 5 nét