Bỏ qua, tới nội dung

死心塌地

sǐ xīn tā dìㄙˇ ㄒㄧㄣ ㄊㄚ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 死心塌地

死心塌地 (sǐ xīn tā dì) nghĩa là to be hell-bent on; dead set on sth; unswerving.

Nghĩa

to be hell-bent on; dead set on sth; unswerving

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỬ · 6 nét

chết; (sau tính từ) …chết đi được, cực kỳ; cứng nhắc, cố định

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

13 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)